Bản dịch của từ 唾液 trong tiếng Việt

唾液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

唾液 (Danh từ)

tuò yè
01

Nướt bọt; nước miếng

唾液腺分泌的液体。能使口腔湿润,食物变软,容易咽下;还能分解淀粉,帮助消化,杀灭细菌。通称口水、唾沫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唾液

tuò

Các từ liên quan

唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
唾
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁ】
Các biến thể:
𠾊, 涶
Hình thái radical:
⿰,口,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép