Bản dịch của từ 唾液腺 trong tiếng Việt

唾液腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

唾液腺 (Danh từ)

tuò yè xiàn
01

Tuyến nước bọt

人或脊椎动物口腔内分泌唾液的腺体人或哺乳动物有三对较大的唾液腺,即腮腺、颌下腺和舌下腺,另外还有许多小的唾液腺也叫唾腺

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唾液腺

tuò

xiàn

Các từ liên quan

唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
腺病质
腺癌
腺细胞
唾
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁ】
Các biến thể:
𠾊, 涶
Hình thái radical:
⿰,口,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép