Bản dịch của từ 唾玉 trong tiếng Việt
唾玉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | t | uo | thanh huyền |
唾玉 (Tính từ)
【tuò yù】
01
Lời nói ra ngọc ngọc: lời nói ra đẹp như ngọc ngọc. Mô tả cách diễn đạt thông minh và ngôn từ đẹp đẽ (nó cũng có thể có nghĩa là một người rất có tài viết lách).
口吐珠玉。形容工于诗文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唾玉
tuò
唾
yù
玉
Các từ liên quan
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁ】
- Các biến thể:
- 𠾊, 涶
- Hình thái radical:
- ⿰,口,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箨
拓
毤
毻
萚
佗
嶞
杝
跅
籜
涶
蘀
呄
嘬
嘱
咔
嗒
㘓
㘏
啹
囊
哏
嚭
噏
琓
朘
梕
谎
龁
郿
㧾
脥
㙍
埿
㿯
䄇
唾沫
唾弃
唾液
唾骂
涕唾
唾余
唾液腺
费唾沫
唾手可得
唾沫星子
