Bản dịch của từ 唾盂 trong tiếng Việt

唾盂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

唾盂 (Danh từ)

tuò yú
01

Cái hốt khạc; bồn/khay để đựng đờm, nước bọt (thường đặt trong bệnh viện hoặc phòng khám)

即痰盂。盛痰用的器皿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唾盂

tuò

Các từ liên quan

唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
盂兰会
盂兰盆
盂兰节
盂安
唾
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁ】
Các biến thể:
𠾊, 涶
Hình thái radical:
⿰,口,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép