Bản dịch của từ 啁哳 trong tiếng Việt
啁哳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
啁哳 (Tính từ)
【zhāo zhā】
01
Tiếng chim hót líu lo
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Líu ríu
象声词, 形容鸟叫的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啁哳
zhāo
啁
zhā
哳
Các từ liên quan
啁咈
啁唧
啁啁
啁啾
啁嗻
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【TRÙ】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,周
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃕
㗙
舟
赒
调
侜
鵃
嚋
周
駲
婤
粥
朝
鍣
巶
炤
妱
釽
着
釗
佋
昭
鉊
駋
絩
眺
趒
覜
粜
跳
糶
嚛
哸
噧
嘕
啻
嚻
噐
嘻
噟
㗌
嗘
㗫
蚻
𠗦
铨
婏
萆
渒
產
𠁲
悫
䄅
㧼
铖
啁啾
啁哳
