Bản dịch của từ 啂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒu

ㄋㄡˇnouthanh hỏi

(Động từ)

nǒu
01

Nhổ; như 'nhổ nước bọt' bú; như 'bú mớm' nhủ; như 'nhắn nhủ' ú; như 'còn ú mẹ (bú mẹ)'; nǒu - nắm; giữ

握住某物或某种状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

啂
Bính âm:
【nǒu】【ㄋㄡˇ】【CẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰口乳
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép