Bản dịch của từ 啃气 trong tiếng Việt

啃气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇkenthanh hỏi

啃气 (Động từ)

kěn qì
01

Cất tiếng, hé miệng nói; kêu một tiếng (thường ít nói hoặc chỉ nói 1 câu ngắn)

吭声,说话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啃气

kěn

Các từ liên quan

啃啃哧哧
啃啮
啃嚼
啃声
啃青
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
啃
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẲNG】
Các biến thể:
𡆟, 齦, 豤, 𠳁
Hình thái radical:
⿰,口,肯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép