Bản dịch của từ 啃青 trong tiếng Việt
啃青
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kěn | ㄎㄣˇ | k | en | thanh hỏi |
啃青 (Động từ)
【kěn qīng】
01
Súc vật ăn mầm non
指牲畜吃青苗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bán lúa non; ăn lúa non (chỉ hoa màu chưa chín những đã thu hoạch)
指庄稼未完全成熟就收下来吃
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啃青
kěn
啃
qīng
青
Các từ liên quan
啃啃哧哧
啃啮
啃嚼
啃声
啃气
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
- Bính âm:
- 【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẲNG】
- Các biến thể:
- 𡆟, 齦, 豤, 𠳁
- Hình thái radical:
- ⿰,口,肯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墾
肯
肻
龈
錹
懇
恳
貇
豤
肎
垦
咿
㖝
喙
喯
嗖
嚂
叩
唰
喥
呤
善
喷
萆
淗
㭶
㰯
紿
笨
㲘
赦
焇
旇
啌
䝆
啃老
啃书
啃青
啃啮
啃老族
啃书体
啃书本
嘴啃泥
嘴啃地
啃硬骨头
