Bản dịch của từ 啄 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

(Động từ)

zhuó
01

Mổ (dùng mỏ nhặt thức ăn hoặc đánh nhau)

鸟类用嘴取食物或叩击东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

啄
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
咮, 啅, 噣
Hình thái radical:
⿰,口,豖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép