Bản dịch của từ 啄花鸟 trong tiếng Việt

啄花鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

啄花鸟 (Danh từ)

zhuó huā niǎo
01

Chim sâu

啄花鸟:旧大陆最小的鸟类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啄花鸟

zhuó

huā

niǎo

Các từ liên quan

啄啄
啄噪
啄木
啄木鸟
啄菢
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
啄
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
咮, 啅, 噣
Hình thái radical:
⿰,口,豖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép