Bản dịch của từ 啅吠 trong tiếng Việt
啅吠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
啅吠 (Động từ)
【zhuó fèi】
01
Miêu tả cảnh nhiều miệng nói ồn ào; tiếng nói la ó huyên náo (như 'đám đông la hét')
形容众口喧嚣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啅吠
zhuó
啅
fèi
吠
Các từ liên quan
啅啅
啅噪
啅然
吠声
吠尧
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 啄
- Hình thái radical:
- ⿰口卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烵
缴
擢
彴
㲋
㣿
茁
著
聉
斲
櫡
椓
垗
㨄
䈇
箌
㡽
㷖
枛
照
㑿
䮓
䄻
旐
嘭
吚
囅
唵
囇
嘘
啥
噜
㗧
啌
喹
㖺
翎
敕
𠅠
㟗
痔
逹
䚺
䋏
戛
蛁
產
隅
