Bản dịch của từ 商业秘密 trong tiếng Việt

商业秘密

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

商业秘密 (Danh từ)

shāng yè mì mì
01

Bí mật thương mại

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 商业秘密

shāng

Các từ liên quan

商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
密不通风
密丛丛
密严
密举
商
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
謪, 𠘾, 𠹧, 𠼬, 𠾃, 𠿧, 𡂦, 𡃬, 𡄚, 𡅟, 𥫐, 𧶜, 𧷞, 𧷮, 𨝗, 𨶼
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,冏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép