Bản dịch của từ 商业资本 trong tiếng Việt

商业资本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

商业资本 (Danh từ)

shāng yè zī běn
01

Vốn dùng trong thương mại, để lưu thông hàng hóa.

用于商品流通过程中的资本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 商业资本

shāng

běn

Các từ liên quan

商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
资世
资业
资东
资予
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
商
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
謪, 𠘾, 𠹧, 𠼬, 𠾃, 𠿧, 𡂦, 𡃬, 𡄚, 𡅟, 𥫐, 𧶜, 𧷞, 𧷮, 𨝗, 𨶼
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,冏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép