Bản dịch của từ 商业银行 trong tiếng Việt

商业银行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

商业银行 (Danh từ)

shāng yè yín háng
01

Ngân hàng thương mại, nơi cung cấp dịch vụ vay, gửi tiền cho cá nhân và doanh nghiệp.

以经营工商业及个人存贷款为主要业务的综合性金融机构,利用吸收存款扩大资金规模,实行企业化经营。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 商业银行

shāng

yín

háng

Các từ liên quan

商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
商
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
謪, 𠘾, 𠹧, 𠼬, 𠾃, 𠿧, 𡂦, 𡃬, 𡄚, 𡅟, 𥫐, 𧶜, 𧷞, 𧷮, 𨝗, 𨶼
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,冏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép