Bản dịch của từ 商品交换 trong tiếng Việt

商品交换

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

商品交换 (Danh từ)

shāng pǐn jiāo huàn
01

Sự trao đổi hàng hóa, bao gồm cả trao đổi trực tiếp và bằng tiền.

商品之间的互换或出卖。包括物物交换和以货币为媒介的交换。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 商品交换

shāng

pǐn

jiāo

huàn

Các từ liên quan

商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
品事
品人
品从
品令
品件
交下
交与
交丧
交中
交举
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
商
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
謪, 𠘾, 𠹧, 𠼬, 𠾃, 𠿧, 𡂦, 𡃬, 𡄚, 𡅟, 𥫐, 𧶜, 𧷞, 𧷮, 𨝗, 𨶼
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,冏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép