Bản dịch của từ 商情 trong tiếng Việt

商情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

商情 (Danh từ)

shāng qíng
01

Tình hình thị trường

旧时指市场上的商品价格和供销情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 商情

shāng

qíng

Các từ liên quan

商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
情不可却
情不自堪
情不自已
商
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
謪, 𠘾, 𠹧, 𠼬, 𠾃, 𠿧, 𡂦, 𡃬, 𡄚, 𡅟, 𥫐, 𧶜, 𧷞, 𧷮, 𨝗, 𨶼
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,冏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép