Bản dịch của từ 商洛 trong tiếng Việt

商洛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

商洛 (Từ chỉ nơi chốn)

shāng luò
01

Thành phố Thương Lạc

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 商洛

shāng

luò

Các từ liên quan

商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
洛下
洛书
洛京
洛伯
商
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
謪, 𠘾, 𠹧, 𠼬, 𠾃, 𠿧, 𡂦, 𡃬, 𡄚, 𡅟, 𥫐, 𧶜, 𧷞, 𧷮, 𨝗, 𨶼
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,冏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép