Bản dịch của từ 啊呀 trong tiếng Việt
啊呀
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
À | ㄚ˙ | N/A | a | thanh nhẹ |
Ǎ | ㄚˇ | N/A | a | thanh hỏi |
Á | ㄚˊ | N/A | a | thanh sắc |
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
啊呀 (Thán từ)
【ā yā】
01
Ôi trời!
天啊!
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Úi chà
惊讶感叹词
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啊呀
a
啊
ya
呀
Các từ liên quan
啊哈
啊哟
啊唷
呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
- Bính âm:
- 【à】【ㄚ˙, ㄚˋ】【A】
- Các biến thể:
- 呵, 嗄
- Hình thái radical:
- ⿰,口,阿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錒
吖
腌
锕
阿
呵
嗄
呵
呵
呵
嚜
嘉
㕬
噃
噊
嚯
唧
㗋
嚸
㖧
嗭
咧
殉
莹
涞
㑤
䂤
扄
倴
倻
桃
悕
䎡
蚌
啊呀
天啊
啊哟
啊唷
求命啊
夺笋啊
很罕见啊
很罕见啊
天啊
很罕见啊
