Bản dịch của từ 啌啌 trong tiếng Việt
啌啌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
啌啌 (Thán từ)
【qiāng qiāng】
01
Từ tượng thanh: âm thanh gõ/đập (tiếng lộc cộc, thình thịch); biểu thị tiếng vật cứng bị tấn công
1.象声词。敲击声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ tượng thanh mô tả tiếng ho; âm ho khan, như “hụt” hoặc “khụ”
2.象声词。咳嗽声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啌啌
xiāng
啌
Các từ liên quan
啌咚
啌啌咣咣
啌啌哐哐
啌嗽
