Bản dịch của từ 啌啌咣咣 trong tiếng Việt

啌啌咣咣

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

啌啌咣咣 (Thán từ)

qiāng qiāng guāng guāng
01

1.亦作“啌啌哐哐”。

Ví dụ
02

Từ tượng thanh: mô tả tiếng nổ, tiếng va chạm rất lớn, chát chúa (như bom nổ, đồ vật đập mạnh)

2.象声词。多形容爆炸声或物体撞击声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啌啌咣咣

xiāng

xiāng

Các từ liên quan

啌咚
啌啌
啌啌哐哐
啌嗽
咣当
啌
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【GIỚI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰口空
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép