Bản dịch của từ 啌嗽 trong tiếng Việt

啌嗽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

啌嗽 (Cụm từ)

qiāng sòu
01

中兽医病名。为多种疾病均可出现的症候,五脏六腑皆可发生,但主要在肺。外感﹑内伤均能引发。一般分风寒啌嗽﹑肺热啌嗽和劳伤啌嗽等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啌嗽

xiāng

sòu

Các từ liên quan

啌咚
啌啌
啌啌咣咣
啌啌哐哐
嗽口
嗽吮
嗽月
嗽获
嗽金鸟
啌
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【GIỚI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰口空
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép