Bản dịch của từ 啍喥 trong tiếng Việt
啍喥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
啍喥 (Động từ)
【tūn duó】
01
Lắm lời, nói nhiều mà không biết chừng mực; càu nhàu than vãn mãi (không dứt)
多言而无度。谓没完没了地抱怨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啍喥
tūn
啍
duó
喥
Các từ liên quan
啍啍
喥头
- Bính âm:
- 【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 噋, 𡃥, 諄
- Hình thái radical:
- ⿰口享
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丨フ一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窀
衠
谆
屯
淳
迍
圫
忳
諄
宒
肫
㡒
噋
暾
朜
焞
涒
憞
呑
旽
吞
纕
芗
郷
乡
驤
稥
瓖
廂
麘
鄊
勷
葙
謉
頧
㨃
呮
君
呥
哪
㗹
唳
喡
呴
㗂
㖐
喞
哭
脰
豙
菴
悬
船
崩
軡
硓
偟
䋍
𠋎
閇
