Bản dịch của từ 問 trong tiếng Việt
問

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
問 (Động từ)
Đi thăm, đến thăm hỏi (ví dụ đi thăm người khác, hỏi thăm tình hình)
訪問
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mở rộng nghĩa thành phán quyết, xử án (như phán quyết án tử hình)
引申爲“判決”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Truy cứu, điều tra kỹ càng (như truy hỏi, điều tra nguyên nhân)
追究
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu trách nhiệm, có nhiệm vụ giải thích (như bạn là người chịu trách nhiệm)
管;有責任(可能被要求作回答)。
Lễ hỏi, hỏi cưới trong phong tục xưa (như hỏi cưới, hỏi tên)
聘問;舊時訂婚,男方向女方下聘禮。源於古“納采”、“問名”的禮節。
(Hình thanh) Từ miệng (口) và âm thanh của cửa (門) tạo thành, nghĩa gốc là hỏi, thăm hỏi
(形聲。从口,門聲。本義:問,詢問)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hỏi han, thăm dò thông tin (như hỏi đường, hỏi tin tức, hỏi tuổi) – dễ nhớ như 'vấn' đề trong cuộc sống
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hỏi thăm, hỏi han sức khỏe, tình hình (ví dụ hỏi thăm người bệnh, hỏi thăm ân cần)
問候;慰問
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thẩm vấn, xét hỏi trong pháp luật (như thẩm vấn tội phạm)
審案,審訊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thông báo, báo tin (thường dùng trong văn cổ)
通“聞”。告訴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hỏi trách móc, tra hỏi nghiêm khắc (như hỏi tội, hỏi cung)
責問
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan tâm, can thiệp vào việc gì đó (như không hỏi, không quan tâm)
過問
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tìm kiếm, truy tìm (như tìm đường, tìm người)
尋訪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
問 (Danh từ)
Lễ nghi thăm hỏi giữa các chư hầu thời Chu
周代諸侯國間的一種相互訪問的禮節
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh tiếng, tiếng tăm (thường dùng trong văn cổ)
通“聞”。聲譽
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thư từ, thư tín (như thư hỏi thăm gia đình)
指書信
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mệnh lệnh có tính quyền uy do cấp trên ban hành
權威性的命令,常由上級向下級發佈
Từ tiếng Việt gần nghĩa
