Bản dịch của từ 啑 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋshathanh huyền

(Động từ)

shà
01

Nói huyên thuyên; điều chỉnh; sửa chữa

调整;修理 这个词可以表示对某事物进行修改或修复的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

啑
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【TIỆP】
Các biến thể:
咂, 𠸝, 喋, 嚏
Hình thái radical:
⿰,口,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép