Bản dịch của từ 啑血 trong tiếng Việt

啑血

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋshathanh huyền

啑血 (Động từ)

dié xuè
01

Đẫm máu; đổ máu. '喋血'.

血流遍地 (杀人很多)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啑血

shà

xuè

啑
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【TIỆP】
Các biến thể:
咂, 𠸝, 喋, 嚏
Hình thái radical:
⿰,口,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép