Bản dịch của từ 啕 trong tiếng Việt
啕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
啕 (Động từ)
【táo】
01
Khóc; khóc lóc
哭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 䛬, 䛌, 咷, 啕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱇
裪
檮
祹
䬞
駣
逃
鞀
陶
洮
䄻
䛬
㗰
㘆
响
㗋
哥
啩
哵
嘷
啲
囇
嚢
嘁
脗
張
虙
唷
髙
乾
弴
酛
㴄
袺
祳
婢
嚎啕
号啕
嚎啕大哭
号啕大哭
号啕痛哭
