Bản dịch của từ 啕气 trong tiếng Việt
啕气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
啕气 (Động từ)
【táo qì】
01
Tinh nghịch, nghịch ngợm (thường chỉ trẻ con hay làm trò, phá phách nhẹ)
1.淘气,顽皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tức giận, sinh ra oán giận/ghen hờn vì bị chạm tự ái hoặc bị khiêu khích (thường là 'dẫn đến sinh khí, gây phiền toái')
2.生闲气;招惹闲气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啕气
táo
啕
qì
气
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 䛬, 䛌, 咷, 啕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱇
裪
檮
祹
䬞
駣
逃
鞀
陶
洮
䄻
䛬
㗰
㘆
响
㗋
哥
啩
哵
嘷
啲
囇
嚢
嘁
脗
張
虙
唷
髙
乾
弴
酛
㴄
袺
祳
婢
嚎啕
号啕
嚎啕大哭
号啕大哭
号啕痛哭
