Bản dịch của từ 啖以甘言 trong tiếng Việt

啖以甘言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

啖以甘言 (Tính từ)

dàn yǐ gān yán
01

Lời lẽ ngọt ngào; lời ngon tiếng ngọt; lời đường mật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啖以甘言

dàn

gān

yán

啖
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
㗖, 啗, 噉, 嚪, 餤, 𡂋
Hình thái radical:
⿰,口,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép