Bản dịch của từ 啖函 trong tiếng Việt

啖函

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

啖函 (Tính từ)

dàn hán
01

Bao gồm, bao dung

包含,包容。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啖函

dàn

hán

Các từ liên quan

啖以甘言
啖以重利
啖名
函三
函义
函书
函人
啖
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
㗖, 啗, 噉, 嚪, 餤, 𡂋
Hình thái radical:
⿰,口,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép