Bản dịch của từ 啖啮 trong tiếng Việt
啖啮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
啖啮 (Động từ)
【dàn niè】
01
Gặm nhấm, ăn uống một cách từ từ.
啃食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啖啮
dàn
啖
niè
啮
Các từ liên quan
啖以甘言
啖以重利
啖函
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
- Các biến thể:
- 㗖, 啗, 噉, 嚪, 餤, 𡂋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禫
蜑
窞
弾
憺
髧
蓞
诞
彈
繵
嚪
萏
噹
嗛
吝
叽
喱
咜
噿
嗹
喫
嘪
㖖
喥
䋔
㥛
㖮
剳
辄
䆟
婦
啩
䚻
耈
敚
盗
啖名
啖啖
