Bản dịch của từ 啖饭之道 trong tiếng Việt

啖饭之道

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

啖饭之道 (Tính từ)

dàn fàn zhī dào
01

Cách kiếm sống; con đường mưu sinh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啖饭之道

dàn

fàn

zhī

dào

Các từ liên quan

啖以甘言
啖以重利
啖函
之个
之乎者也
之任
之前
啖
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
㗖, 啗, 噉, 嚪, 餤, 𡂋
Hình thái radical:
⿰,口,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép