Bản dịch của từ 啖饭地 trong tiếng Việt

啖饭地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

啖饭地 (Danh từ)

dàn fàn dì
01

Nơi ăn uống, chỗ ăn cơm

见“啖饭处”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啖饭地

dàn

fàn

Các từ liên quan

啖以甘言
啖以重利
啖函
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
啖
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
㗖, 啗, 噉, 嚪, 餤, 𡂋
Hình thái radical:
⿰,口,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép