Bản dịch của từ 啙窳 trong tiếng Việt
啙窳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
啙窳 (Tính từ)
【zí yǔ】
01
Cẩu thả, lười biếng, làm việc qua loa (tiếng Hán cổ nghĩa là sống/hanh xử tắc trách)
苟且懒惰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啙窳
zǐ
啙
yǔ
窳
Các từ liên quan
啙偷
啙苛
啙败
窳下
窳农
窳劣
窳呰
窳啙
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 疵, 訾
- Hình thái radical:
- ⿱此吅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
子
姉
芓
梓
呰
䦻
榟
杍
秄
㧗
紫
滓
佌
玼
䧳
跐
此
泚
鮆
㠿
皉
喳
㕮
嚱
吱
咎
㖊
㖆
唒
咘
吂
嘣
嘽
䑬
堣
䝨
搀
翓
焞
盙
湱
琔
㜄
蒐
葠
