ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
啛
Bảng phân tích âm vị 啛
Cuì
Xê; như 'bánh xu xê; xê dịch'; cuì; 1. yếu ớt; 2. mỏng manh
弱小; 形容事物的力量或状态不强,容易受到伤害。 纤细; 形容物体的形状或结构非常细小,容易折断或损坏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép