Bản dịch của từ 啜哄 trong tiếng Việt

啜哄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuài

ㄔㄨㄞˋchuaithanh huyền

啜哄 (Động từ)

chuò hǒng
01

Lừa gạt, dỗ dành, chiêu dụ (khác với chân thực — hành vi khiến người khác tin hoặc nghe theo bằng lời lẽ hoặc mưu mẹo)

哄骗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啜哄

chuài

hǒng

啜
Bính âm:
【chuài】【ㄔㄨㄞˋ, ㄔㄨㄛˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
吷, 哾, 嚽, 涰, 餟, 𠼣, 𠽶, 𩟫, 諁, 𪢕
Hình thái radical:
⿰,口,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép