Bản dịch của từ 啜泣 trong tiếng Việt

啜泣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuài

ㄔㄨㄞˋchuaithanh huyền

啜泣 (Động từ)

chuò qì
01

Khóc nức nở

抽噎;抽抽搭搭地哭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啜泣

chuò

啜
Bính âm:
【chuài】【ㄔㄨㄞˋ, ㄔㄨㄛˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
吷, 哾, 嚽, 涰, 餟, 𠼣, 𠽶, 𩟫, 諁, 𪢕
Hình thái radical:
⿰,口,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép