Bản dịch của từ 啜饮 trong tiếng Việt

啜饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuài

ㄔㄨㄞˋchuaithanh huyền

啜饮 (Động từ)

chuò yǐn
01

Uống từ từ, nhấp một cách chậm rãi

小口喝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啜饮

chuài

yǐn

啜
Bính âm:
【chuài】【ㄔㄨㄞˋ, ㄔㄨㄛˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
吷, 哾, 嚽, 涰, 餟, 𠼣, 𠽶, 𩟫, 諁, 𪢕
Hình thái radical:
⿰,口,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép