Bản dịch của từ 啞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Câm, không nói được (như người bị 'á' tiếng, không phát âm được); cũng chỉ trạng thái khàn tiếng, mất tiếng.

均见“哑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

啞
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【Á】
Các biến thể:
䛩, 哑, 唖, 瘂, 𠴀, 𣣾, 𤷸, 𤺘
Hình thái radical:
⿰,口,亞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一フフ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép