Bản dịch của từ 啟 trong tiếng Việt
啟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
啟 (Động từ)
【qǐ】
01
Cùng nghĩa với “啓” - mở ra, bắt đầu (như mở cửa để khởi đầu một việc gì đó)
同“啓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𠷠, 啓, 䁈
- Hình thái radical:
- ⿰,启,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒅
䉝
諬
晵
䏿
䄫
㩩
杞
婍
盀
㫓
綺
呴
咾
嗻
嗦
㗨
唋
唕
嚭
噑
㗍
咏
啐
毮
桱
訳
铏
䘭
現
梨
㼨
猫
唯
帾
䟙
