Bản dịch của từ 啠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhé
01

Giống như chữ “” (triết), nghĩa là thông minh, uyên bác (dễ nhớ vì “triết” cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt như triết học).

同“哲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

啠
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,斦,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨丿丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép