Bản dịch của từ 啤酒厂 trong tiếng Việt

啤酒厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

啤酒厂 (Danh từ)

pí jiú chǎng
01

Nhà máy bia

生产啤酒的工厂

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啤酒厂

jiǔ

chǎng

Các từ liên quan

啤酒
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
啤
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TI】
Hình thái radical:
⿰,口,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép