Bản dịch của từ 啤酒桶 trong tiếng Việt

啤酒桶

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

啤酒桶 (Cụm từ)

pí jiǔ tǒng
01

Thùng phi di động; thùng bia

一种用于盛装啤酒的容器,通常是圆柱形的,能够保持啤酒的新鲜和气泡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啤酒桶

jiǔ

tǒng

啤
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TI】
Hình thái radical:
⿰,口,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép