Bản dịch của từ 啤酒花 trong tiếng Việt

啤酒花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

啤酒花 (Danh từ)

pí jiǔ huā
01

Cây hu-bơ-lông; bông bia

多年生草本植物,蔓生,茎和叶柄上有刺,叶子卵形,雌雄异株果穗呈球果状,用来使啤酒具有苦味和香味,又可入中药,有健胃、利尿等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quả hu-bơ-lông

这种植物的果穗也叫忽布、蛇麻或酒花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啤酒花

jiǔ

huā

啤
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TI】
Hình thái radical:
⿰,口,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép