Bản dịch của từ 啥也不是 trong tiếng Việt

啥也不是

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shá

ㄕㄚˊshathanh sắc

啥也不是 (Cụm từ)

shá yě bú shì
01

Chẳng được tích sự gì, chẳng là cái gì

意思就是一天天的别老想些不切实际的东西,你连什么都算不上 。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啥也不是

shá

shì

啥
Bính âm:
【shá】【ㄕㄚˊ】【XÁ】
Các biến thể:
倽, 𠍽, 𠺽
Hình thái radical:
⿰,口,舍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép