Bản dịch của từ 啥子 trong tiếng Việt
啥子
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shá | ㄕㄚˊ | sh | a | thanh sắc |
啥子 (Đại từ)
【shá zi】
01
Gì; cái gì; thứ gì
什么;什么东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啥子
shá
啥
zi
子
- Bính âm:
- 【shá】【ㄕㄚˊ】【XÁ】
- Các biến thể:
- 倽, 𠍽, 𠺽
- Hình thái radical:
- ⿰,口,舍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗊
嗿
喽
喨
唘
噢
吡
唪
唰
㖇
呗
呵
脥
䂯
埤
㥊
羜
累
翉
㰰
敍
晣
硃
袠
为啥
啥子
呒啥
长啥样
啥味呢
啥也不是
是啥说啥
