Bản dịch của từ 啦啦队长 trong tiếng Việt
啦啦队长
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
La | ㄌㄚ˙ | l | a | thanh nhẹ |
Lā | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
啦啦队长 (Danh từ)
【lā lā duì zhǎng】
01
Đội trưởng cổ vũ
体育比赛中的啦啦队领队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啦啦队长
la
啦
la
啦
duì
队
zhǎng
长
- Bính âm:
- 【la】【ㄌㄚ˙】【LẠP】
- Các biến thể:
- 喇, 拉, 𪠸
- Hình thái radical:
- ⿰,口,拉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砬
垃
拉
搚
磖
㕇
邋
菈
柆
嗀
喇
唘
噕
唐
㘗
吳
咀
嚕
嚴
嘁
哨
祡
眾
殓
埿
崉
涵
軠
粣
㓓
笣
㫱
菣
好啦
算啦
嘎啦
哧啦
飒啦
哗啦啦
啦呱儿
呼啦啦
叭啦狗
哆啦美
哗啦
呼啦
啪啦
哇啦
哗啦啦
啦啦队
呼啦圈
呼啦啦
噼里啪啦
稀里哗啦
