Bản dịch của từ 啧啧称奇 trong tiếng Việt
啧啧称奇
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
啧啧称奇 (Thành ngữ)
【zé zé chēng qí】
01
Tấm tắc khen ngợi; tặc lưỡi khen ngợi
咂着嘴称赞它的奇妙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啧啧称奇
zé
啧
zé
称
chēng
奇
Các từ liên quan
啧口
啧啧
啧啧称美
啧啧称羡
啧啧称赏
称与
称临
称为
称举
称乐
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 嘖, 㖽
- Hình thái radical:
- ⿰,口,责
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齚
飵
赜
簀
唶
瞔
嘖
沢
咋
㻭
舴
䕪
向
噗
㖳
呱
嗕
咛
响
哚
嗒
喕
喙
㖿
旍
𠃂
盒
𠋁
䎆
軝
偷
黒
䦁
䓣
鄁
菽
啧啧
啧啧称奇
啧有烦言
啧啧称赞
啧啧称羡
