Bản dịch của từ 啨呤 trong tiếng Việt

啨呤

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

啨呤 (Trạng từ)

qíng líng
01

Thì thầm, nói khẽ khàng (giọng nhỏ, nhẹ như xì xào)

细声细语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啨呤

yīng

lìng

啨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【TÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰口青
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép