Bản dịch của từ 啩 trong tiếng Việt

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋguathanh huyền

(Tiểu từ)

guà
01

Quấy; như 'quấy phá' quải; như 'quải (quằn quại)'; đập; va chạm

用力撞击或碰撞的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

啩
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿰口卦
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép