Bản dịch của từ 啪哒 trong tiếng Việt
啪哒
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | p | a | thanh ngang |
啪哒 (Thán từ)
【pā dā】
01
Ploạch
(名词)物体落入水中的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rơi phịch
扑通扑通
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啪哒
pā
啪
dá
哒
Các từ liên quan
啪啦
啪嗒
啪嚓
哒哒
- Bính âm:
- 【pā】【ㄆㄚ】【BA】
- Các biến thể:
- 㕷
- Hình thái radical:
- ⿰,口,拍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趴
苩
葩
䔤
舥
皅
汃
妑
嗓
嗽
喻
咣
㘃
噲
吋
嗼
嘺
可
啶
㖨
凰
珵
㹿
笳
貮
𠋯
㫲
㓳
笪
唹
谹
𠊶
噼啪
啪嗒
啪啦
啪哒
啪嚓
劈啪
啪啪啪
噼里啪啦
哔哔啪啪
噼噼啪啪
